cà sa

  1. (rel.) soutane (de bonze)
    • đi với Phật mặc áo cà sa , đi với ma mặc áo giấy (tục ngữ)
      se conformer aux circonstances; s'accommoder au milieu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cà sa"

Từ có nhắc đến "cà sa"

cà sa
Nhà sư mặc chiếc cà sa màu vàng trong buổi lễ.